Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外交手腕

wài jiāo shǒu wàn

外交手腕 là gì?

外交手腕 [wài jiāo shǒu wàn] có nghĩa là khéo léo ngoại giao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外交手腕 trong tiếng Việt

khéo léo ngoại giao

Cách đọc và ghi nhớ 外交手腕

外交手腕 được đọc là wài jiāo shǒu wàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khéo léo ngoại giao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan