Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外交关系外交關係

wài jiāo guān xì

外交关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外交关系 trong tiếng Việt

  1. quan hệ ngoại giao
  2. quan hệ đối ngoại
Tra từ liên quan