外交事务
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外交事务
công việc đối ngoại
Giản thể外交事务
Phồn thể外交事務
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng