夕阳产业夕陽產業 xī yáng chǎn yè 夕阳产业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夕阳产业 trong tiếng Việt ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan