Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夕阳产业夕陽產業

xī yáng chǎn yè

夕阳产业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夕阳产业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái

Tra từ liên quan