Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外交庇护外交庇護

wài jiāo bì hù

外交庇护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外交庇护 trong tiếng Việt

tị nạn ngoại giao

Tra từ liên quan