Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
导出值
dǎo chū zhí

giá trị được tính toán suy ra; giá trị dẫn xuất

Cụm từ
导出
dǎo chū

suy ra; được suy ra; phép suy diễn; dẫn đến; gây ra; xuất (dữ liệu)

Cụm từ
导入期
dǎo rù qī

giai đoạn hoặc thời kỳ giới thiệu

Cụm từ
导入
dǎo rù

giới thiệu vào; dẫn vào; hướng dẫn vào; nhập (dữ liệu)

Cụm từ
dǎo

truyền; dẫn; hướng dẫn; chỉ đạo; đạo diễn

Từ vựng
对齐
duì qí

căn chỉnh; (ấn loát) căn đều

Cụm từ
对马海峡
Duì mǎ Hǎi xiá

Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
对马岛
Duì mǎ Dǎo

Đảo Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
对马
Duì mǎ

Đảo Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
对头
duì tou

(đối thủ) lâu năm; kẻ thù; thù địch; đối thủ; địch thủ

Cụm từ
对顶角
duì dǐng jiǎo

góc với phương thẳng đứng; góc (giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng)

Cụm từ
对面
duì miàn

(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước; đối mặt

Cụm từ
对阵
duì zhèn

dàn trận chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho một cuộc đối đầu

Cụm từ
对开
duì kāi

chạy ngược chiều (xe buýt, xe lửa, phà, v.v.)

Cụm từ
对门
duì mén

tòa nhà hoặc phòng đối diện

Cụm từ
对表
duì biǎo

chỉnh hoặc đồng bộ đồng hồ

Cụm từ
对酒当歌
duì jiǔ dāng gē

nghĩa đen: hát để hòa cùng rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: đời người ngắn ngủi, tận hưởng khi có thể

Thành ngữ
对酌
duì zhuó

ngồi đối mặt và uống rượu

Cụm từ
对过
duì guò

bên kia; đối diện; phía bên kia

Cụm từ
对跖点
duì zhí diǎn

điểm đối chân

Cụm từ
对路
duì lù

phù hợp; hợp ý

Cụm từ
对赌
duì dǔ

đặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)

Cụm từ
对账
duì zhàng

đối chiếu sổ sách; cũng viết 對帳|对帐[dui4 zhang4]

Cụm từ
对质
duì zhì

đối chất (trong tòa án, v.v.); đối chất

Cụm từ
对象
duì xiàng

mục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gái; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
对证命名
duì zhèng mìng míng

đặt tên đối chứng

Cụm từ
对证
duì zhèng

đối chất

Cụm từ
对讲电话
duì jiǎng diàn huà

máy liên lạc nội bộ

Cụm từ
对讲机
duì jiǎng jī

máy liên lạc nội bộ; bộ đàm

Cụm từ
对谈
duì tán

nói chuyện với ai đó (trực tiếp); thảo luận; trò chuyện; tán gẫu

Cụm từ