Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对象對象

duì xiàng

对象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对象 trong tiếng Việt

mục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gái; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan