对象對象 duì xiàng 对象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对象 trong tiếng Việt mục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gái; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan