Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对质對質

duì zhì

对质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对质 trong tiếng Việt

đối chất (trong tòa án, v.v.); đối chất

Tra từ liên quan