导入導入 dǎo rù 导入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导入 trong tiếng Việt giới thiệu vào; dẫn vào; hướng dẫn vào; nhập (dữ liệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan