Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导入導入

dǎo rù

导入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导入 trong tiếng Việt

giới thiệu vào; dẫn vào; hướng dẫn vào; nhập (dữ liệu)

Tra từ liên quan