对赌對賭
对赌 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 对赌 trong tiếng Việt
đặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)
đặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)