Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对过對過

duì guò

对过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对过 trong tiếng Việt

bên kia; đối diện; phía bên kia

Tra từ liên quan