Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导出導出

dǎo chū

导出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导出 trong tiếng Việt

suy ra; được suy ra; phép suy diễn; dẫn đến; gây ra; xuất (dữ liệu)

Tra từ liên quan