导出導出 dǎo chū 导出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导出 trong tiếng Việt suy ra; được suy ra; phép suy diễn; dẫn đến; gây ra; xuất (dữ liệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan