对账對賬 duì zhàng 对账 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对账 trong tiếng Việt đối chiếu sổ sách; cũng viết 對帳|对帐[dui4 zhang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan