对面對面 duì miàn 对面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对面 trong tiếng Việt (ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước; đối mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan