Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导出值導出值

dǎo chū zhí

导出值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导出值 trong tiếng Việt

  1. giá trị được tính toán suy ra
  2. giá trị dẫn xuất
Tra từ liên quan