Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小二
xiǎo èr

bồi bàn

Cụm từ
小事一桩
xiǎo shì yī zhuāng

vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh

Cụm từ
小事
xiǎo shì

chuyện vặt; vấn đề tầm thường; LT:點|点[dian3]

Cụm từ
小九九
xiǎo jiǔ jiǔ

bảng cửu chương; (bóng) kế hoạch; lược đồ

Cụm từ
小乘
Xiǎo shèng

Tiểu Thừa, cỗ xe Nhỏ; Phật giáo Ấn Độ trước kinh điển Đại Thừa; cũng đọc là [Xiao3 cheng2]

Cụm từ
小丘
xiǎo qiū

đồi; gò

Cụm từ
小丑鱼
xiǎo chǒu yú

cá hề; cá hải quỳ

Cụm từ
小丑
xiǎo chǒu

chú hề

Cụm từ
小不点
xiǎo bu diǎn

nhỏ xíu; rất nhỏ; vật nhỏ; trẻ nhỏ; em bé

Cụm từ
小不忍则乱大谋
xiǎo bù rěn zé luàn dà móu

(thành ngữ) kế hoạch lớn có thể bị hỏng chỉ vì một chút thiếu kiên nhẫn

Thành ngữ
小三度
xiǎo sān dù

quãng ba thứ (khoảng cách âm nhạc)

Cụm từ
小三和弦
xiǎo sān hé xián

hợp âm ba thứ la-đô-mi

Cụm từ
小三劝退师
xiǎo sān quàn tuì shī

chuyên gia tư vấn chia cắt mối quan hệ ngoại tình để nhận phí

Cụm từ
小三
xiǎo sān

nhân tình; người thứ ba (thông tục); lớp 3 tiểu học

Cụm từ
小case
xiǎo c a s e

(tiếng lóng) dễ ợt; một việc đơn giản

Tiếng lóng xã hội
xiǎo

nhỏ; bé; một vài; trẻ

Từ vựng
导体
dǎo tǐ

chất dẫn (điện hoặc nhiệt)

Cụm từ
导电性
dǎo diàn xìng

độ dẫn điện (điện)

Cụm từ
导电
dǎo diàn

dẫn điện

Cụm từ
导游
dǎo yóu

hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour

Cụm từ
导轮
dǎo lún

ròng rọc dẫn hướng; lời mở đầu; lời nói đầu

Cụm từ
导轨
dǎo guǐ

(cơ học) thanh dẫn; đường trượt

Cụm từ
导购
dǎo gòu

hướng dẫn mua sắm; nhân viên bán hàng; nhân viên kinh doanh

Cụm từ
导读
dǎo dú

hướng dẫn (ví dụ: sách hoặc tài liệu in ấn khác)

Cụm từ
导论
dǎo lùn

lời giới thiệu

Cụm từ
导语
dǎo yǔ

lời mở đầu; giới thiệu; (báo chí) đoạn mở đầu; đoạn dẫn

Cụm từ
导言
dǎo yán

lời giới thiệu; lời mở đầu

Cụm từ
导览
dǎo lǎn

(khách tham quan, tua du lịch, âm thanh, v.v.) hướng dẫn; tham quan có hướng dẫn; điều hướng (trang web); dẫn dắt

Cụm từ
导航员
dǎo háng yuán

nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)

Cụm từ
导航
dǎo háng

(nghĩa đen và bóng) điều hướng

Cụm từ