Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
岗地
gǎng dì

đất canh tác không tưới tiêu trên đồi thấp

Cụm từ
岗哨
gǎng shào

đồn gác; trạm gác; lính gác

Cụm từ
岗卡
gǎng qiǎ

trạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gang3 ka3]

Cụm từ
岗位津贴
gǎng wèi jīn tiē

phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể

Cụm từ
岗位工资
gǎng wèi gōng zī

mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 績效工資|绩效工资[ji4 xiao4 gong1 zi1] hoặc hoa hồng 提成[ti2 cheng2] v.v.)

Cụm từ
岗位培训
gǎng wèi péi xùn

đào tạo tại chỗ

Cụm từ
岗位
gǎng wèi

một vị trí; một công việc

Cụm từ
岗仁波齐
Gǎng rén bō qí

Núi Gang Rinpoche ở Tây Tạng; cũng viết 岡仁波齊|冈仁波齐

Cụm từ
岗亭
gǎng tíng

chốt gác; bốt cảnh sát

Cụm từ
gǎng

(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí

Từ vựng
崖限
yá xiàn

vách đá cản đường; bóng: bức tường gạch

Cụm từ
崖谷
yá gǔ

thung lũng; hẻm núi

Cụm từ
崖略
yá lüè

(văn học) đề cương; ý chính; phác thảo

Cụm từ
崖海鸦
yá hǎi yā

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắc biển thường (Uria aalge)

Cụm từ
崖沙燕
yá shā yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én cát (Riparia riparia)

Cụm từ
崖州
Yá Zhōu

tên cổ của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
崖岸
yá àn

vách đá; dốc đứng; nghĩa bóng: người kiêu ngạo và khó gần

Cụm từ
崖壑
yá hè

thung lũng; rãnh sâu

Cụm từ
崖壁
yá bì

vách đứng; vách đá; dốc đứng

Cụm từ
崖刻
yá kè

chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi

Cụm từ

vách đá; vách núi; cách phát âm Đài Loan [yai2]

Từ vựng
崔鸿
Cuī Hóng

Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏

Cụm từ
崔颢
Cuī Hào

Cui Hao (-754), nhà thơ triều đại Nhà Đường và tác giả bài thơ Tháp Hạc Vàng 黃鶴樓|黄鹤楼

Cụm từ
崔萤
Cuī Yíng

Choi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc

Cụm từ
崔琦
Cuī Qí

Daniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998

Cụm từ
崔永元
Cuī Yǒng yuán

Cui Yongyuan (1963-), người dẫn chương trình truyền hình

Cụm từ
崔明慧
Cuī Míng huì

Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa

Cụm từ
崔巍
cuī wēi

cao lớn; sừng sững

Cụm từ
崔嵬
cuī wéi

gò đống đá; núi đá; cao ngất; sừng sững

Cụm từ
崔圭夏
Cuī Guī xià

Choe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980

Cụm từ