Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

崖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崖 trong tiếng Việt

vách đá; vách núi; cách phát âm Đài Loan [yai2]

Tra từ liên quan