Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崔嵬

cuī wéi

崔嵬 là gì?

崔嵬 [cuī wéi] có nghĩa là gò đống đá; núi đá; cao ngất; sừng sững.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崔嵬 trong tiếng Việt

  1. gò đống đá
  2. núi đá
  3. cao ngất
  4. sừng sững

Cách đọc và ghi nhớ 崔嵬

崔嵬 được đọc là cuī wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gò đống đá; núi đá; cao ngất; sừng sững”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan