Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǎng

岗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岗 trong tiếng Việt

(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí

Tra từ liên quan