岗位津贴崗位津貼 gǎng wèi jīn tiē 岗位津贴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岗位津贴 trong tiếng Việt phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan