崔明慧
Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa
Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Daniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998
›崔巍cuī wēicao lớn; sừng sững
›崔永元Cuī Yǒng yuánCui Yongyuan (1963-), người dẫn chương trình truyền hình
›崔嵬cuī wéigò đống đá; núi đá; cao ngất; sừng sững
›崔萤Cuī YíngChoi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc
›崔圭夏Cuī Guī xiàChoe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980
›崔颢Cuī HàoCui Hao (-754), nhà thơ triều đại Nhà Đường và tác giả bài thơ Tháp Hạc Vàng 黃鶴樓|黄鹤楼
›崔健Cuī JiànCui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.