岗卡崗卡 gǎng qiǎ 岗卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岗卡 trong tiếng Việt trạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gang3 ka3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan