Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崖谷

yá gǔ

崖谷 là gì?

崖谷 [yá gǔ] có nghĩa là thung lũng; hẻm núi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崖谷 trong tiếng Việt

  1. thung lũng
  2. hẻm núi

Cách đọc và ghi nhớ 崖谷

崖谷 được đọc là yá gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thung lũng; hẻm núi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan