Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
平邑县
Píng yì xiàn

huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
平邑
Píng yì

huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
平远县
Píng yuǎn xiàn

huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
平远
Píng yuǎn

huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
平遥县
Píng yáo xiàn

huyện Bình Dao, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
平遥
Píng yáo

huyện Bình Dao ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
平舆县
Píng yú xiàn

huyện Pingyu ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
平舆
Píng yú

huyện Pingyu ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
平辈
píng bèi

cùng thế hệ

Cụm từ
平身
píng shēn

(cổ) đứng lên (sau khi khấu đầu); Ngươi có thể đứng dậy

Cụm từ
平起平坐
píng qǐ píng zuò

ngang hàng ngang sức

Cụm từ
平账
píng zhàng

(kế toán) cân bằng sổ sách

Cụm từ
平谷县
Píng gǔ xiàn

huyện Bình Cốc trước đây, nay là khu nông thôn Bình Cốc ở Bắc Kinh

Cụm từ
平谷区
Píng gǔ Qū

Pinggu, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
平谷
Píng gǔ

Pinggu, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
平话
píng huà

nghệ thuật kể chuyện có từ thời Tống và Nguyên, một người dẫn chuyện không có nhạc, thường là đề tài lịch sử với bình luận

Cụm từ
平角
píng jiǎo

(toán) góc bẹt

Cụm từ
平视
píng shì

nhìn thẳng; nhìn trực diện; (thiết bị) màn hình hiển thị ngang tầm mắt

Cụm từ
平装本
píng zhuāng běn

sách bìa mềm

Cụm từ
平装
píng zhuāng

bìa mềm; bìa giấy

Cụm từ
平衡棒
píng héng bàng

cơ quan giữ thăng bằng (giải phẫu côn trùng)

Cụm từ
平衡木
píng héng mù

cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng

Cụm từ
平衡态
píng héng tài

cân bằng; (trạng thái) cân bằng

Cụm từ
平衡
píng héng

cân bằng; trạng thái cân bằng

Cụm từ
平行计算
píng xíng jì suàn

(Đài Loan) tính toán song song

Cụm từ
平行线
píng xíng xiàn

đường thẳng song song

Cụm từ
平行时空
píng xíng shí kōng

vũ trụ song song

Cụm từ
平行四边形
píng xíng sì biān xíng

hình bình hành

Cụm từ
平行六面体
píng xíng liù miàn tǐ

(toán học) hình hộp chữ nhật

Cụm từ
平行公设
píng xíng gōng shè

tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid

Cụm từ