Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平起平坐

píng qǐ píng zuò

平起平坐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平起平坐 trong tiếng Việt

ngang hàng ngang sức

Tra từ liên quan