平行公设平行公設 píng xíng gōng shè 平行公设 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平行公设 trong tiếng Việt tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan