Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
nián

năm; Lượng từ: 個|个[ge4]

Từ vựng
平鲁区
Píng lǔ qū

quận Bình Lỗ của thành phố Sóc Châu 朔州市[Shuo4 zhou1 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
平鲁
Píng lǔ

quận Bình Lỗ của thành phố Sóc Châu 朔州市[Shuo4 zhou1 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
平头百姓
píng tóu bǎi xìng

người dân thường

Cụm từ
平头
píng tóu

đầu bằng; đầu đinh; phổ thông (người)

Cụm từ
平顺县
Píng shùn xiàn

huyện Pingshun, Sơn Tây

Cụm từ
平顺
píng shùn

êm ả; trôi chảy; thuận buồm xuôi gió

Cụm từ
平顶山市
Píng dǐng shān shì

Bình Đỉnh Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
平顶山
Píng dǐng shān

Bình Đỉnh Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
平顶
píng dǐng

mái bằng

Cụm từ
平面角
píng miàn jiǎo

góc phẳng

Cụm từ
平面波
píng miàn bō

sóng phẳng

Cụm từ
平面曲线
píng miàn qū xiàn

(toán) đường cong phẳng

Cụm từ
平面几何
píng miàn jǐ hé

hình học phẳng

Cụm từ
平面图
píng miàn tú

bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng

Cụm từ
平面
píng miàn

mặt phẳng (bề mặt phẳng); phương tiện truyền thông in ấn

Cụm từ
平静
píng jìng

tĩnh lặng; không bị quấy rầy; thanh thản

Cụm từ
平靖
píng jìng

đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn; mang lại bình tĩnh và trật tự; bình yên và hòa bình; tĩnh lặng

Cụm từ
平阳县
Píng yáng xiàn

huyện Bình Dương ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
平阳
Píng yáng

huyện Bình Dương ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
平陆县
Píng lù xiàn

huyện Bình Lục ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
平陆
Píng lù

huyện Bình Lục ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
平阴县
Píng yīn xiàn

huyện Bình Âm ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
平阴
Píng yīn

huyện Bình Âm ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
平镇市
Píng zhèn shì

thành phố Pingzhen hoặc Pingchen ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], bắc Đài Loan

Cụm từ
平镇
Píng zhèn

thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], bắc Đài Loan

Cụm từ
平锅
píng guō

chảo

Cụm từ
平野
Píng yě

Hirano (họ Nhật Bản)

Cụm từ
平乡县
Píng xiāng xiàn

huyện Bằng Hương, địa cấp thị Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
平乡
Píng xiāng

huyện Bằng Hương, địa cấp thị Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ