Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平衡木

píng héng mù

平衡木 là gì?

平衡木 [píng héng mù] có nghĩa là cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平衡木 trong tiếng Việt

  1. cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ)
  2. cầu thăng bằng

Cách đọc và ghi nhớ 平衡木

平衡木 được đọc là píng héng mù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan