Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平邑县平邑縣

Píng yì xiàn

平邑县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平邑县 trong tiếng Việt

huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Tra từ liên quan