平行六面体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
平行六面体
(toán học) hình hộp chữ nhật
Giản thể平行六面体
Phồn thể平行六面體
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng