平行六面体平行六面體 píng xíng liù miàn tǐ 平行六面体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平行六面体 trong tiếng Việt (toán học) hình hộp chữ nhật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan