Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平行时空平行時空

píng xíng shí kōng

平行时空 là gì?

平行时空 [píng xíng shí kōng] có nghĩa là vũ trụ song song.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平行时空 trong tiếng Việt

vũ trụ song song

Cách đọc và ghi nhớ 平行时空

平行时空 được đọc là píng xíng shí kōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ trụ song song”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan