Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平账平賬

píng zhàng

平账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平账 trong tiếng Việt

(kế toán) cân bằng sổ sách

Tra từ liên quan