Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平远平遠

Píng yuǎn

平远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平远 trong tiếng Việt

huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Tra từ liên quan