平远平遠 Píng yuǎn 平远 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平远 trong tiếng Việt huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan