Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平衡棒

píng héng bàng

平衡棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平衡棒 trong tiếng Việt

cơ quan giữ thăng bằng (giải phẫu côn trùng)

Tra từ liên quan