Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平角

píng jiǎo

平角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平角 trong tiếng Việt

(toán) góc bẹt

Tra từ liên quan