Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
广九铁路
Guǎng Jiǔ tiě lù

Đường sắt Quảng Đông - Cửu Long

Cụm từ
广九
Guǎng Jiǔ

Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)

Cụm từ
广
guǎng

rộng; nhiều; lan rộng

Từ vựng
废黜
fèi chù

phế truất (một vị vua)

Cụm từ
废除军备
fèi chú jūn bèi

giải trừ quân bị

Cụm từ
废除
fèi chú

bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn

Cụm từ
废铁
fèi tiě

phế liệu sắt

Cụm từ
废钢
fèi gāng

phế liệu kim loại; phế liệu thép

Cụm từ
废铜烂铁
fèi tóng làn tiě

phế liệu kim loại; một đống đồ bỏ đi

Cụm từ
废话连篇
fèi huà lián piān

một đống lời vô nghĩa; dài dòng và lan man

Cụm từ
废话
fèi huà

vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa; Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

Cụm từ
废藩置县
fèi fān zhì xiàn

bãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)

Cụm từ
废旧
fèi jiù

mòn cũ; lạc hậu và đổ nát

Cụm từ
废置
fèi zhì

loại bỏ; để xó vì không dùng được

Cụm từ
废统
fèi tǒng

"từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển

Cụm từ
废纸
fèi zhǐ

giấy lộn

Cụm từ
废物点心
fèi wù diǎn xin

(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại

Khẩu ngữ
废物箱
fèi wù xiāng

thùng rác; thùng đựng rác

Cụm từ
废物
fèi wù

rác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng

Cụm từ
废然
fèi rán

chán nản; suy sụp

Cụm từ
废渣
fèi zhā

sản phẩm phế thải công nghiệp; xỉ

Cụm từ
废液
fèi yè

chất lỏng thải

Cụm từ
废水
fèi shuǐ

nước thải; nước xả; nước thải ra

Cụm từ
废气
fèi qì

khí thải; khí thải công nghiệp

Cụm từ
废止
fèi zhǐ

bãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏ; đã hủy bỏ

Cụm từ
废弃
fèi qì

vứt bỏ; từ bỏ (cách cũ); làm cho vô hiệu lực

Cụm từ
废柴
fèi chái

(tiếng Quảng Đông) (thông tục) vô dụng; kẻ thất bại

Cụm từ
废时
fèi shí

lãng phí thời gian

Cụm từ
废料
fèi liào

chất thải; rác; rác rưởi; vô dụng (xúc phạm)

Cụm từ
废掉
fèi diào

phế truất (một vị vua)

Cụm từ