废统廢統 fèi tǒng 废统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 废统 trong tiếng Việt "từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan