Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废统廢統

fèi tǒng

废统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废统 trong tiếng Việt

"từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển

Tra từ liên quan