Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广九廣九

Guǎng Jiǔ

广九 là gì?

广九 [Guǎng Jiǔ] có nghĩa là Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广九 trong tiếng Việt

Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)

Cách đọc và ghi nhớ 广九

广九 được đọc là Guǎng Jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan