Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废铁廢鐵

fèi tiě

废铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废铁 trong tiếng Việt

phế liệu sắt

Tra từ liên quan