Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废旧廢舊

fèi jiù

废旧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废旧 trong tiếng Việt

mòn cũ; lạc hậu và đổ nát

Tra từ liên quan