Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废气廢氣

fèi qì

废气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废气 trong tiếng Việt

  1. khí thải
  2. khí thải công nghiệp
Tra từ liên quan