Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废水廢水

fèi shuǐ

废水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废水 trong tiếng Việt

nước thải; nước xả; nước thải ra

Tra từ liên quan