Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废物箱廢物箱

fèi wù xiāng

废物箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废物箱 trong tiếng Việt

  1. thùng rác
  2. thùng đựng rác
Tra từ liên quan