Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废弃廢棄

fèi qì

废弃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废弃 trong tiếng Việt

vứt bỏ; từ bỏ (cách cũ); làm cho vô hiệu lực

Tra từ liên quan