Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
广播电台
guǎng bō diàn tái

đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
广播电台
guǎng bō diàn tái

đài phát thanh

Cụm từ
广播网路
guǎng bō wǎng lù

mạng lưới phát thanh

Cụm từ
广播网
guǎng bō wǎng

mạng lưới

Cụm từ
广播节目
guǎng bō jié mù

chương trình phát thanh; chương trình phát sóng

Cụm từ
广播室
guǎng bō shì

phòng phát thanh

Cụm từ
广播地址
guǎng bō dì zhǐ

địa chỉ quảng bá

Cụm từ
广播员
guǎng bō yuán

phát thanh viên

Cụm từ
广播和未知服务器
guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì

Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS

Cụm từ
广播剧
guǎng bō jù

kịch truyền thanh

Cụm từ
广播
guǎng bō

phát sóng; LT:個|个[ge4]; phát thanh; (trang trọng) truyền bá; công bố

Cụm từ
广德县
Guǎng dé Shì

Quảng Đức, một thành phố cấp huyện của Tuyên Thành 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
广德
Guǎng dé

Quảng Đức, thành phố cấp huyện ở Tuyên Thành 宣城[Xuan1 cheng2], An Huy

Cụm từ
广度
guǎng dù

bề rộng

Cụm từ
广平县
Guǎng píng xiàn

huyện Quảng Bình, Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
广平
Guǎng píng

huyện Quảng Bình, Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
广州美术学院
Guǎng zhōu Měi shù Xué yuàn

Học viện Mỹ thuật Quảng Châu

Cụm từ
广州日报
Guǎng zhōu Rì bào

Quảng Châu Nhật Báo

Cụm từ
广州市
Guǎng zhōu Shì

Quảng Châu, còn gọi là Canton, thành phố phó tỉnh và thủ phủ của Quảng Đông

Cụm từ
广州中医药大学
Guǎng zhōu Zhōng yī yào Dà xué

Đại học Y Dược Trung Quốc Quảng Châu

Cụm từ
广州
Guǎng zhōu

thành phố phó tỉnh Quảng Châu, thủ phủ của Quảng Đông

Cụm từ
广岛县
Guǎng dǎo xiàn

tỉnh Hiroshima, Nhật Bản

Cụm từ
广岛
Guǎng dǎo

Hiroshima, Nhật Bản

Cụm từ
广宁县
Guǎng níng xiàn

huyện Quảng Ninh, Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
广宁
Guǎng níng

huyện Quảng Ninh, Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
广宗县
Guǎng zōng xiàn

huyện Quảng Tông, Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
广宗
Guǎng zōng

huyện Quảng Tông, Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
广安门
Guǎng ān mén

Quảng An Môn ở quận Tuyên Vũ 宣武區|宣武区, tây nam Bắc Kinh

Cụm từ
广安市
Guǎng ān shì

địa cấp thị Quảng An ở Tứ Xuyên

Cụm từ
广安
Guǎng ān

địa cấp thị Quảng An ở Tứ Xuyên

Cụm từ