Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
折刀儿
zhé dāo r

dao gấp; dao xếp

Cụm từ
折刀
zhé dāo

dao gấp; dao xếp

Cụm từ
折兑
zhé duì

đổi tiền; đổi vàng hoặc bạc thành tiền

Cụm từ
折光
zhé guāng

khúc xạ

Cụm từ
折中
zhé zhōng

thỏa hiệp; đi con đường ở giữa; một sự đánh đổi; tính chiết trung

Cụm từ
zhé

bẻ; gãy; bị gãy; chịu tổn thất; uốn; vặn; rẽ; đổi hướng; thuyết phục; chuyển đổi thành (tiền tệ); chiết khấu; giảm giá; một phần mười (trong giá); lượng từ cho cảnh trong kịch…

Từ vựng
shé

bẻ; gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.); (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh)

Từ vựng
抗体
kàng tǐ

kháng thể

Cụm từ
抗震结构
kàng zhèn jié gòu

kết cấu chống động đất

Cụm từ
抗震救灾指挥部
Kàng zhèn Jiù zāi Zhǐ huī bù

Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện

Cụm từ
抗震
kàng zhèn

biện pháp kháng chấn; phòng vệ địa chấn; chống động đất

Cụm từ
抗锯齿
kàng jù chǐ

khử răng cưa

Cụm từ
抗辩
kàng biàn

phản biện; phản đối; lên tiếng phản đối; đáp trả; bào chữa; phản đối (trước tòa); lời bào chữa; phòng vệ (chống lại cáo buộc); trả lời cáo buộc (trong phiên tòa)

Cụm từ
抗议者
kàng yì zhě

người biểu tình

Cụm từ
抗议
kàng yì

phản đối; cuộc phản đối

Cụm từ
抗诉
kàng sù

phản đối phán quyết; kháng cáo

Cụm từ
抗衡
kàng héng

cạnh tranh với; đối đầu với; chống lại

Cụm từ
抗血清
kàng xuè qīng

huyết thanh miễn dịch

Cụm từ
抗药能力
kàng yào néng lì

khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
抗药性
kàng yào xìng

kháng thuốc (y học)

Cụm từ
抗药
kàng yào

kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
抗菌药
kàng jūn yào

thuốc kháng khuẩn

Cụm từ
抗菌素
kàng jūn sù

kháng sinh

Cụm từ
抗菌甲硝唑
kàng jūn jiǎ xiāo zuò

metronidazole kháng khuẩn

Cụm từ
抗菌
kàng jūn

kháng khuẩn

Cụm từ
抗耐甲氧西林金葡菌
kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn

tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

Cụm từ
抗美援朝
kàng Měi yuán Cháo

Kháng Mỹ, viện trợ Triều Tiên (khẩu hiệu những năm 1950)

Cụm từ
抗组胺药
kàng zǔ àn yào

kháng histamine

Cụm từ
抗组胺剂
kàng zǔ àn jì

thuốc kháng histamine

Cụm từ
抗组胺
kàng zǔ àn

kháng histamine

Cụm từ