Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗诉抗訴

kàng sù

抗诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗诉 trong tiếng Việt

phản đối phán quyết; kháng cáo

Tra từ liên quan