抗药性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗药性
kháng thuốc (y học)
Giản thể抗药性
Phồn thể抗藥性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng