Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗药能力抗藥能力

kàng yào néng lì

抗药能力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗药能力 trong tiếng Việt

khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)

Tra từ liên quan