抗药能力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗药能力
khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)
Giản thể抗药能力
Phồn thể抗藥能力
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng